rosā

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Latinh[sửa]

Từ tương tự[sửa]

Danh từ[sửa]

Cách Số ít Số nhiều
Chủ cách rosa rosae
Hô cách rosa rosae
Nghiệp cách rosam rosās
Thuộc cách rosae rosārum
Vị cách rosae rosīs
Tòng cách rosā rosīs

rosā gc

  1. Xem rosa.