rosa
Giao diện
Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Danh từ
rosa gc
Biến cách
Tiếng Séc
[sửa]Danh từ
rosa gc
Tiếng Đức
[sửa]
Tính từ
rosa
- Hồng.
Tiếng Ý
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Latinh rosa.
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɔ.za/
Danh từ
rosa gc (số nhiều rose)
Tính từ
rosa cố định
- Hồng.
Từ liên hệ
Tiếng Latinh
[sửa]Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Danh từ
rosa gc (sinh cách rosae); biến cách kiểu 1
Biến cách
Danh từ biến cách kiểu 1.
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | rosa |
| gt | rosa | |
| Số nhiều | rosa | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
rosa
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Tính từ
rosa
- Hồng.
Đồng nghĩa
Danh từ
rosa gc
Đồng nghĩa
- màu hồng
Từ liên hệ
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
- IPA: /ˈro.sa/
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh rosa.
Danh từ
rosa gc (số nhiều rosas)
Đồng nghĩa
- màu hồng
Từ dẫn xuất
Từ ghép
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rosa”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Thụy Điển
[sửa]Danh từ
rosa
Đồng nghĩa
Động từ
rosa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thể loại:
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Séc
- Mục từ tiếng Đức
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý đếm được
- Danh từ giống cái tiếng Ý
- Mục từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh có biến cách kiểu 1
- Danh từ giống cái tiếng Latinh có biến cách kiểu 1
- Danh từ giống cái tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Na Uy
- Tính từ tiếng Na Uy
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống cái tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ tiếng Thụy Điển
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Séc
- Tính từ tiếng Đức
- Tính từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Thụy Điển
- Động từ tiếng Thụy Điển