roussiller
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
roussiller ngoại động từ
- Làm cháy sém.
- Chat qui a roussillé son poil — con mèo đã cháy sém lông
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “roussiller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)