russer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít russer russeren
Số nhiều russere russerne

russer

  1. Người Nga. Det kom noen russere på besøk.

Tham khảo[sửa]