sørgelig

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc sørgelig
gt sørgelig
Số nhiều sørgelige
Cấp so sánh sørgeligere
cao sørgeligst

sørgelig

  1. Thương tiếc, buồn rầu, âu sầu, buồn phiền.
    en sørgelig ulykkelbegivenhet
  2. Rất, quá.
    Nordmenn vet sørgelig lite om Vietnam.
    å bli sørgelig skuffet
  3. Đáng thương, tội nghiệp.
    en sørgelig person

Tham khảo[sửa]