sørgelig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | sørgelig |
| gt | sørgelig | |
| Số nhiều | sørgelige | |
| Cấp | so sánh | sørgeligere |
| cao | sørgeligst | |
sørgelig
- Thương tiếc, buồn rầu, âu sầu, buồn phiền.
- en sørgelig ulykkelbegivenhet
- Rất, quá.
- Nordmenn vet sørgelig lite om Vietnam.
- å bli sørgelig skuffet
- Đáng thương, tội nghiệp.
- en sørgelig person
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sørgelig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)