Bước tới nội dung

søster

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít søster søstera, søsteren
Số nhiều søstre(r) søstrene'

søster gđ hoặc gc

  1. Chị, em gái.
    Min søster er ti år.

Tham khảo