sacr-
Giao diện
Tiếng Anh
Tiền tố
sacr-
- Thiêng liêng.
- sacral — thiêng liêng
- Xương cùng.
- sacrospinal — thuộc xương cùng–gai sống
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sacr-”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)