Bước tới nội dung

sacr-

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tiền tố

sacr-

  1. Thiêng liêng.
    sacral — thiêng liêng
  2. Xương cùng.
    sacrospinal — thuộc xương cùng–gai sống

Tham khảo