saludable

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đức saludable saludables
Giống cái saludable saludables

saludable gđc

  1. Lành mạnh.

Đồng nghĩa[sửa]

Từ liên hệ[sửa]