lành mạnh

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
la̤jŋ˨˩ ma̰ʔjŋ˨˩ lan˧˧ ma̰n˨˨ lan˨˩ man˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
lajŋ˧˧ majŋ˨˨ lajŋ˧˧ ma̰jŋ˨˨

Tính từ[sửa]

lành mạnh

  1. (Láy) Có ích cho thân thể và/hoặc tâm hồn, từ thường dùng cho trò chơi, thức ăn, giải trí, ít khi dùng cho quan hệ tình dục.
    trò chơi lành mạnh
    cuộc giải trí lành mạnh

Dịch[sửa]

Tham khảo[sửa]