samband
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | samband | sambandet |
| Số nhiều | samband, sambander | sambanda, sambandene |
samband gđ
- Sự liên lạc, giao tiếp. Sambandet ble brudd.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “samband”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)