samband

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít samband sambandet
Số nhiều samband, sambander sambanda, sambandene

samband

  1. Sự liên lạc, giao tiếp. Sambandet ble brudd.

Tham khảo[sửa]