sameksistens
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | sameksistens | sameksistensen |
| Số nhiều | sameksistenser | sameksistensene |
sameksistens gđ
- Sự sống chung hòa bình. f'redelig sameksistens mellom folkene
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sameksistens”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)