sammendrag
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | sammendrag | sammendraget |
| Số nhiều | sammendrag | sammendraga, sammendragene |
sammendrag gđ
- Bản tóm tắt, toát yếu, giản lược.
- et sammendrag av dagens nyheter
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sammendrag”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)