savn
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | savn | savnet |
| Số nhiều | savn | savna, savnene |
savn gđ
- Sự thiếu hụt, thiếu sót, thiếu thốn.
- Det var et stort savn for landsbyen at de ikke hadde veiforbindelse.
- Sự thương nhớ, tưởng nhớ.
- Han følte et dypt savn av sin familie.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “savn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)