savne
Giao diện
Tiếng Na Uy
Động từ
| Dạng | |
| Nguyên mẫu | å savne |
| Hiện tại chỉ ngôi | savner |
| Quá khứ | savna, savnet |
| Động tính từ quá khứ | savna, savnet |
| Động tính từ hiện tại | — |
savne
- Thiếu hụt, thiếu sót, thiếu thốn.
- Jeg savner noen bøker.
- å melde noen savnet — Báo tin ai bị mất tích.
- Thương nhớ, tưởng nhớ.
- Jeg savner min familie.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “savne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)