seil
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | seil | seilet |
| Số nhiều | seil | seila, seilene |
seil gđ
- Lá buồm.
- Skipet hadde heist seilene.
- å sette seil — Giương buồm.
- å ha vind i seilene — Thuận buồm xuôi gió.
- å ta rev i seilene — Coi chừng, đề phòng.
- å seile for fulle seil — Giương thẳng buồm lên (chạy hết tốc lực).
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “seil”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)