Bước tới nội dung

seire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Động từ

Dạng
Nguyên mẫu å seire
Hiện tại chỉ ngôi seirer
Quá khứ seira, seiret
Động tính từ quá khứ seira, seiret
Động tính từ hiện tại

seire

  1. Thắng, chiến thắng, thắng lợi.
    Fotballaget vårt seiret.

Tham khảo