seire
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å seire |
| Hiện tại chỉ ngôi | seirer |
| Quá khứ | seira, seiret |
| Động tính từ quá khứ | seira, seiret |
| Động tính từ hiện tại | — |
seire
- Thắng, chiến thắng, thắng lợi.
- Fotballaget vårt seiret.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “seire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)