sekt

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít sekt sekta, sekten
Số nhiều sekter sektene

sekt gđc

  1. Giáo phái.
    Der fins mange sekter i USA.

Tham khảo[sửa]