selvbetjening
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | selvbetjening | selvbetjeninga, selvbetjeningen |
| Số nhiều | — | — |
selvbetjening gđc
- Sự tự phục vụ.
- Mange forretninger har innført selvbetjening.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “selvbetjening”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)