setning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | setning | setningen |
| Số nhiều | setninger | setningene |
setning gđ
- (Văn) Câu.
- en fortellende/spørrende/nektende setning
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “setning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)