sild
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | sild | silda |
| Số nhiều | sild, silder | sildene |
sild gc
- Cá mòi.
- stekt sild til middag
- å være død som en sild — Chết cứng.
- å stå som sild i en tønne — Chật như nêm.
- å ikke være en sur sild verd — Không đáng giá tí nào.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sild”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)