sirkel

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít sirkel sirkelen
Số nhiều sirkler sirklene

sirkel

  1. Vòng tròn, hình tròn.
    sirkelens omkrets
    å slå en sirkel — Vẽ một vòng tròn.
    en ond sirkel — Vòng lẩn quẩn.

Tham khảo[sửa]