Bước tới nội dung

sita

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ả Rập Juba

[sửa]

Cách phát âm

Số từ

sita

  1. sáu.

Tham khảo

  • Ian Smith; Morris Timothy Ama (1985), A Dictionary of Juba Arabic & English [Từ điển tiếng Ả Rập Juba và Anh], ấn bản 1, Juba: The Committee of The Juba Cheshire Home and Centre for Handicapped Children, tr. 186

Tiếng Creole Nghi Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Nhật (shita).

Danh từ

[sửa]

sita

  1. Bên dưới.

Tính từ

[sửa]

sita

  1. Hướng xuống dưới.

Tham khảo

[sửa]
  • 真田信治 [Sanada Shinji] (2015), “宜蘭クレオールにおけるsound substitutionについて [Về vấn đề thay thế âm của Creole Nghi Lan]”, trong 奈良大学紀要 [Kỷ yếu Đại học Nara] (bằng tiếng Nhật), số 43

Tiếng Dahalo

[sửa]

Số từ

sita

  1. sáu.