sitere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å sitere |
| Hiện tại chỉ ngôi | siterer |
| Quá khứ | siterte |
| Động tính từ quá khứ | sitert |
| Động tính từ hiện tại | — |
sitere
- Trích dẫn.
- å sitere loven/bibelen/Shakespeare
- å sitere hva en annen har sagt
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “sitere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)