Bước tới nội dung

siwa

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Basay

[sửa]
Số đếm tiếng Basay
 <  8 9 10  > 
    Số đếm : siwa

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *Siwa.

Số từ

[sửa]

siwa

  1. chín.

Tiếng Kavalan

[sửa]

Số từ

siwa

  1. chín.

Tham khảo