skala

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít skala skalaen
Số nhiều skalaer skalaene

skala

  1. Tỷ lệ, tỷ độ.
    skalaen på et termometer
    et kart i skalaen I:1000
  2. Âm giai.
    Nå er jeg lei av å øve skalaer.

Tham khảo[sửa]