skjønne
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å skjønne |
| Hiện tại chỉ ngôi | skjønner |
| Quá khứ | skjønte |
| Động tính từ quá khứ | skjønt |
| Động tính từ hiện tại | — |
skjønne
- Hiểu, thông hiểu, thấu triệt.
- Han skjønner ikke hva vi sier.
- å skjønne seg på noe — Có ý niệm về việc gì.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skjønne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)