skride
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å skride |
| Hiện tại chỉ ngôi | skrider |
| Quá khứ | skred/skrei |
| Động tính từ quá khứ | skre- det/skridd |
| Động tính từ hiện tại | — |
skride
- L. Đi nghiêm trang.
- Hans Majestet Kongen skred inn i lokalet.
- Trôi qua, đi qua (thời gian).
- Arbeidet skrider raskt framover.
- Etterhvert som natten skred fram, ble det kaldere og kaldere.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skride”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)