slakke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å slakke |
| Hiện tại chỉ ngôi | slakker |
| Quá khứ | slakka, slakket |
| Động tính từ quá khứ | slakka, slakket |
| Động tính từ hiện tại | — |
slakke
- Nới, thả lỏng. Giảm bớt, giảm thiểu.
- å slakke tauet
- å slakke av på kravene
- å slakke av på farten — Giảm tốc độ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “slakke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)