slikke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å slikke |
| Hiện tại chỉ ngôi | slikker |
| Quá khứ | slikka, slikket |
| Động tính từ quá khứ | slikka, slikket |
| Động tính từ hiện tại | — |
slikke
- Liếm.
- Kua slikket den nyfødte kalven ren.
- Flammene slikket oppover husveggen.
- å slikke frimerker — Làm công việc phụ thuộc.
- å slikke sine sår — Nghiệm lại lỗi lầm.
- å slikke sol — Tắm nắng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “slikke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)