små
Giao diện
Tiếng Na Uy (Bokmål)
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Bắc Âu cổ smár.
Tính từ
[sửa]små (neuter singular smått, definite singular and plural små)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “små”, The Bokmål Dictionary
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Bắc Âu cổ smár.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]små (neuter smått)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “små”, The Nynorsk Dictionary
Tiếng Thụy Điển
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Bắc Âu cổ smár.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]små
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Đan Mạch
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Bắc Âu cổ smár.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]små (neuter småt, thuộc ngữ hạn định số ít và số nhiều små)
- gần, ngay bên dưới, cái gì đó bên dưới.
Tính từ
[sửa]små
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Mục từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Tính từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Mục từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Tính từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Thụy Điển
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thụy Điển
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Thụy Điển
- Vần:Tiếng Thụy Điển/oː
- Vần:Tiếng Thụy Điển/oː/1 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Thụy Điển
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Thụy Điển
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Đan Mạch
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đan Mạch
- Vần:Tiếng Đan Mạch/ɑː
- Vần:Tiếng Đan Mạch/ɑː/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Tính từ tiếng Đan Mạch
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Đan Mạch
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Đan Mạch