småprate
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å småprate |
| Hiện tại chỉ ngôi | småprat- er |
| Quá khứ | -a/-et |
| Động tính từ quá khứ | -a/-et |
| Động tính từ hiện tại | — |
småprate
- Tán gẫu, nói chuyện, trò chuyện.
- De satt og småpratet.
- Elevene småprater ofte i timene.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “småprate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)