softwares

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
software softwares

software số nhiều

  1. (Máy tính) Dạng số nhiều của software.