sorgløs
Giao diện
Tiếng Na Uy
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | sorgløs |
| gt | sorgløst | |
| Số nhiều | sorgløse | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
sorgløs
- Không buồn phiền, vô tư.
- De lever et sorg1øst liv.
- Han er glad og sorgløs.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sorgløs”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)