spørsmålstegn
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | spørsmålstegn | spørsmålstegnet |
| Số nhiều | spørsmålstegn | spørsmålstegna, spørsmålstegnene |
spørsmålstegn gđ
- Dấu chấm hỏi, dấu hỏi (?).
- Det skal stå spørsmålstegn etter en direkte spørresetning.
- å stille/sette spørsmålstegn ved noe — Đặt nghi vấn vào việc gì.
- å se ut som et spørsmålstegn — Trông có vẻ như không hiểu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spørsmålstegn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)