Bước tới nội dung

spermie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít spermie spermien, spermiet
Số nhiều spermier spermia, spermiene

spermie gđt

  1. Tinh trùng.

Phương ngữ khác

Tham khảo