spindelvev
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | spindelvev | spindelveven, spindelvev et |
| Số nhiều | — | — |
spindelvev gđt
- Mạng nhện.
- Det var fullt av spindelvev på loftet.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spindelvev”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)