ståplass
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ståplass | ståplassen |
| Số nhiều | ståplasser | ståplassene |
ståplass gđ
- Chỗ đứng.
- Bussen har 40 sitteplasser og 30 ståplasser.
- Det var bare ståplasser igjen til konserten.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ståplass”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)