Bước tới nội dung

støvlett

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít støvlett støvletten
Số nhiều støvletter støvlettene

støvlett

  1. Giày ống, ủng (ngắn cổ).
    Jeg har kjøpt nye støvletter til vinteren.

Tham khảo