stakkars
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | stakkars |
| gt | stakkars | |
| Số nhiều | stakkars | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
stakkars
- Tội nghiệp, đáng thương.
- stakkars liten
- stakkars deg
- Ít, ít ỏi.
- Jeg unte ham gjerne den stakkars lille fortjenesten.
- noen stakkars kroner — Vài đồng bạc lẻ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “stakkars”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)