statelig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | statelig |
| gt | statelig | |
| Số nhiều | statelige | |
| Cấp | so sánh | stateligere |
| cao | stateligst | |
statelig
- Oai vệ, oai nghiêm, hùng tráng.
- Han har en statelig skikkelse.
- en statelig gammel dame
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “statelig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)