stativ
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | stativ | stativet |
| Số nhiều | stativ, stativer | stativa, stativene |
stativ gđ
Từ dẫn xuất
- (1) tørkestativ: Giá phơi quần áo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stativ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)