statskapitalisme

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít statskapitalisme statskapitalismen
Số nhiều statskapitalismer statskapitalismene

Danh từ[sửa]

statskapitalisme

  1. Chế độ quốc hữu.

Xem thêm[sửa]