kapitalisme

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít kapitalisme kapitalismen
Số nhiều kapitalismer kapitalismene

kapitalisme

  1. Chủ nghĩa tư bản, tư bản luận, thuyết tư bản, chế độ tư bản.
    De fleste amerikanere er tilhengere av kapitalismen.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]