Bước tới nội dung

sto

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Creole Nghi Lan

Danh từ

sto

  1. (Áo Hoa) người.

Tham khảo

  • 林愷娣 [Lin Kaidi] (2022), A basic description of Yilan Creole phonology: with a special focus on the Aohua dialect‎ (Luận văn không được công bố)

Tiếng Na Uy

sto

Động từ

Dạng
Nguyên mẫu å sto
Hiện tại chỉ ngôi stod
Quá khứ —
Động tính từ quá khứ —
Động tính từ hiện tại —

sto

Phương ngữ khác

Tham khảo