stortå

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít stortå stortåa, stortåen
Số nhiều stortær stortærne

stortå gđc

  1. Ngón chân cái.

Tham khảo[sửa]