stut

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít stut stuten
Số nhiều stuter stutene

stut

  1. đực.
    Han brøte som en stut.
    um som en stut — Ngu, dốt như bò.

Tham khảo[sửa]