subdiviser
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
subdiviser ngoại động từ
- Chia nhỏ thêm.
- Subdiviser en deux parties chacune des trois parties du discours — chia nhỏ thêm làm hai mỗi phần trong ba phần của bài diễn văn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “subdiviser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)