sund

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít sund sundet
Số nhiều sund sunda, sundene

sund

  1. Eo biển.
    De kom til et smalt sund.
    Det går ferge over sundet.

Tham khảo[sửa]