suru
Giao diện
Tiếng Creole Nghi Lan
Từ nguyên
Dẫn xuất từ tiếng Nhật する (suru).
Động từ
suru
- (Áo Hoa) làm.
- Wasi ima syeri suru.
- Tôi sẽ dọn dẹp bây giờ.
Tham khảo
Tiếng Đông Hương
Động từ
suru
- học.
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
- Động từ tiếng Creole Nghi Lan
- Tiếng Creole Nghi Lan Áo Hoa
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Đông Hương
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Đông Hương
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Đông Hương