svømmebasseng

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít svømmebasseng svømmebassenget
Số nhiều svømmebasseng, svømmebassenger svømmebassenga, svømmebassengene

Danh từ[sửa]

svømmebasseng

  1. Hồ tắm, bể bơi.

Xem thêm[sửa]